Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch Tiền tệ

Tiền tệ

Cặp tiền tệ chính và ngoại tệ

Cặp tiền tệ là một trong những công cụ thị trường tài chính phổ biến nhất. Đó là một công cụ thanh khoản với giá cả biến động liên tục, tạo ra cơ hội kiếm lợi nhuận khổng lồ cho các trader. Grand Capital cung cấp hơn 50 công cụ thuộc loại này. Trong số đó có cả cặp tiền tệ phổ biến và các công cụ ngoại lai.

Bắt đầu giao dịch
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,98713 0,98730 0.1 +9.45%
AUDCHF 0,56260 0,56270 0.1 -11.66%
AUDJPY 113,733 113,744 0.1 +21.49%
AUDNZD 1,21551 1,21563 0.1 +12.64%
AUDUSD 0,71057 0,71062 0.1 +5.06%
CADCHF 0,56990 0,57004 0.1 -19.38%
CADJPY 115,212 115,221 0.1 +10.90%
CHFJPY 202,137 202,150 0.1 +37.81%
CHFSGD 1,62461 1,62493 0.1 +11.65%
EURAUD 1,63192 1,63201 0.1 +6.07%
EURCAD 1,61105 1,61113 0.1 +16.09%
EURCHF 0,91821 0,91836 0.1 -6.50%
EURGBP 0,86427 0,86432 0.1 +0.65%
EURHKD 9,08379 9,08449 0.1 +11.82%
EURJPY 185,620 185,627 0.1 +28.81%
EURNOK 10,8663 10,8702 0.1 +5.37%
EURNZD 1,98369 1,98382 0.1 +19.41%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,89475 10,89993 0.1 +0.71%
EURSGD 1,49183 1,49218 0.1 +4.25%
EURUSD 1,15959 1,15964 0.1 +11.46%
EURZAR 18,97194 18,98045 0.1 +7.28%
GBPAUD 1,88804 1,88819 0.1 +5.53%
GBPCAD 1,86401 1,86412 0.1 +15.47%
GBPCHF 1,06239 1,06254 0.1 -6.96%
GBPDKK 8,64685 8,64881 0.1 +0.03%
GBPJPY 214,761 214,778 0.1 +28.04%
GBPNOK 12,5718 12,5779 0.1 +4.93%
GBPNZD 2,29509 2,29537 0.1 +18.85%
GBPSEK 12,60302 12,61386 0.1 +0.05%
GBPSGD 1,72612 1,72643 0.1 +3.67%
GBPUSD 1,34164 1,34175 0.1 +10.82%
NZDCAD 0,81205 0,81224 0.1 -2.76%
NZDCHF 0,46280 0,46300 0.1 -21.59%
NZDJPY 93,568 93,577 0.1 +7.89%
NZDSGD 0,75187 0,75234 0.1 -12.69%
NZDUSD 0,58451 0,58460 0.1 -6.65%
USDCAD 1,38938 1,38943 0.1 +4.17%
USDCHF 0,79185 0,79192 0.1 -16.00%
USDCNY 6,7753 6,7762 0.1 -5.47%
USDDKK 6,44507 6,44582 0.1 -9.75%
USDHKD 7,83365 7,83387 0.1 +0.35%
USDJPY 160,070 160,079 0.1 +15.54%
USDMXN 17,3150 17,3254 0.1 -10.55%
USDNOK 9,3700 9,3747 0.1 -5.39%
USDRUB 73,62090 73,78894 0.1 +22.23%
USDSEK 9,39497 9,39989 0.1 -9.63%
USDSGD 1,28649 1,28679 0.1 -6.45%
USDTRY 46,08025 46,08908 0.1 +148.46%
USDZAR 16,36094 16,36753 0.1 -3.64%

* Giá được chỉ định chỉ với mục đích cung cấp thông tin. Nhấp vào biểu tượng để xem điều kiện giao dịch chính xác của nó.


Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?