Biểu đồ của GBPNOK

11,8631
0.1 (-0.31%)
00:00:00
Cung/cầu: 11,8631/11,8729
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 11,8210
Mở: 11,8210
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,97090
0,97115
0.1
-0.69%
AUDCHF
0,71503
0,71533
0.1
-0.24%
AUDJPY
83,045
83,073
0.1
-0.38%
AUDNZD
1,07469
1,07496
0.1
+0.11%
AUDUSD
0,76535
0,76548
0.1
-0.88%
CADCHF
0,73640
0,73665
0.1
+0.49%
CADJPY
85,525
85,552
0.1
+0.39%
CHFJPY
116,123
116,155
0.1
+0.01%
CHFSGD
1,44224
1,44367
0.1
+0.20%
EURAUD
1,55118
1,55135
0.1
+0.12%
EURCAD
1,50617
1,50640
0.1
-0.55%
EURCHF
1,10925
1,10955
0.1
-0.19%
EURGBP
0,85940
0,85952
0.1
-0.18%
EURHKD
9,22135
9,22467
0.1
-0.66%
EURJPY
128,831
128,856
0.1
-0.23%
EURNOK
10,1976
10,2014
0.1
-0.51%
EURNZD
1,66711
1,66754
0.1
+0.12%
EURRUB
88,35240
88,66163
0.2
-0.44%
EURSEK
10,18185
10,18494
0.1
+0.12%
EURSGD
1,60030
1,60128
0.1
+0.05%
EURUSD
1,18727
1,18743
0.1
-0.77%
EURZAR
18,38128
18,39832
0.1
+0.46%
GBPAUD
1,80469
1,80513
0.1
+0.36%
GBPCAD
1,75242
1,75280
0.1
-0.32%
GBPCHF
1,29058
1,29106
0.1
+0.03%
GBPDKK
8,64870
8,65590
0.1
+0.24%
GBPJPY
149,899
149,936
0.1
-0.03%
GBPNOK
11,8631
11,8729
0.1
-0.31%
GBPNZD
1,93957
1,94039
0.1
+0.42%
GBPSEK
11,84155
11,85644
0.1
+0.60%
GBPSGD
1,86215
1,86302
0.1
+0.29%
GBPUSD
1,38141
1,38166
0.1
-0.56%
NZDCAD
0,90312
0,90370
0.1
-0.69%
NZDCHF
0,66505
0,66571
0.1
-0.30%
NZDJPY
77,263
77,291
0.1
-0.43%
NZDSGD
0,95945
0,96077
0.1
-0.08%
NZDUSD
0,71202
0,71225
0.1
-0.98%
USDCAD
1,26853
1,26872
0.1
+0.27%
USDCHF
0,93423
0,93447
0.1
+0.65%
USDCNY
6,5422
6,5442
0.1
+0.80%
USDDKK
6,26144
6,26425
0.1
+0.82%
USDHKD
7,76575
7,76978
0.1
+0.12%
USDJPY
108,502
108,530
0.1
+0.55%
USDMXN
21,5481
21,5799
0.1
+2.19%
USDNOK
8,5865
8,5937
0.1
+0.40%
USDRUB
74,37429
74,71650
0.2
+0.23%
USDSEK
8,57435
8,57863
0.1
+1.16%
USDSGD
1,34777
1,34864
0.1
+0.84%
USDTRY
7,56432
7,57866
0.1
+0.75%
USDZAR
15,48153
15,49265
0.1
+1.30%
Cung/cầu: 11,8631/11,8729
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 11,8210
Mở: 11,8210
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại GBPNOK trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá GBPNOK. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

GBP/NOK: tỷ giá của bảng Anh so với đồng Na Uy. Công cụ này được giao dịch tích cực nhất trong phiên giao dịch châu Âu. Cặp được đặc trưng bởi tính biến động cao. Nền kinh tế Anh khá ổn định, với ngành công nghiệp và dịch vụ phát triển. Tỷ giá bảng bị ảnh hưởng bởi giá tài nguyên năng lượng, có mối tương quan tích cực với giá dầu. Tỷ giá NOK bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu thô và tài nguyên thiên nhiên do Na Uy xuất khẩu (gỗ, kim loại, dầu, khí đốt). Các lĩnh vực chính bao gồm nền kinh tế của Na Uy là thương mại, công nghiệp và du lịch. Nền kinh tế của Na Uy có một đặc thù: đất nước này có quỹ dự trữ được hình thành từ nguồn thu từ dầu mỏ. Do đó, ngay cả khi giá dầu giảm, nền kinh tế Na Uy vẫn ổn định. GBP/NOK phù hợp cho cả giao dịch ngắn hạn và trung hạn.

Làm thế nào để kiếm tiền GBPNOK

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account Adjusted Current Account
2.08T
1.50T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb) Bank Lending (YoY) (Feb)
6.1%
6.2%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan) Current Account n.s.a. (Jan)
1.166T
0.647T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)   Leading Index (MoM) (Jan)  
-0.8%
1.4%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)   Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
-0.4%
3.5%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb) Economy Watchers Current Index (Feb)
31.2
41.3
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account
Thực tế: 1.50T
Dự báo:
Cũ: 2.08T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb)
Thực tế: 6.2%
Dự báo:
Cũ: 6.1%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan)
Thực tế: 0.647T
Dự báo:
Cũ: 1.166T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)  
Thực tế: 1.4%
Dự báo:
Cũ: -0.8%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
Thực tế: 3.5%
Dự báo:
Cũ: -0.4%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb)
Thực tế: 41.3
Dự báo:
Cũ: 31.2
Đi tới lịch
05 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 05.03.2021

05.03. Phân tích giao dịch mới: bài phát biểu của chủ tịch Fed, thị trường …

Xem thêm...
04 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 04.03.2021

Chiến lược giao dịch cho Colgate-Palmolive Company (NYSE)
#CL
Xu hướng chung là đi lên. …

Xem thêm...
03 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 03.03.2021

03.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường tăng, đồng đô la yếu hơn

Thứ …

Xem thêm...
02 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 02.03.2021

02.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường hỗn hợp, giá hàng hóa giảm

Thứ …

Xem thêm...
01 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 01.03.2021

01.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường toàn cầu tăng, lợi suất trái phiếu …

Xem thêm...
26 Tháng 2

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 26.02.2021

26.02. Phân tích giao dịch mới: bán tháo toàn cầu trên thị trường, lợi tức …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích