Biểu đồ của EURZAR

18,43159
0.1 (+0.74%)
00:00:00
Cung/cầu: 18,43159/18,44811
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 18,3000
Mở: 18,3000
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,97015
0,97040
0.1
-0.76%
AUDCHF
0,71383
0,71412
0.1
-0.41%
AUDJPY
83,014
83,043
0.1
-0.41%
AUDNZD
1,07523
1,07548
0.1
+0.16%
AUDUSD
0,76477
0,76493
0.1
-0.96%
CADCHF
0,73575
0,73597
0.1
+0.40%
CADJPY
85,559
85,586
0.1
+0.43%
CHFJPY
116,275
116,304
0.1
+0.15%
CHFSGD
1,44378
1,44523
0.1
+0.30%
EURAUD
1,55221
1,55246
0.1
+0.19%
EURCAD
1,50610
1,50631
0.1
-0.56%
EURCHF
1,10821
1,10850
0.1
-0.29%
EURGBP
0,85815
0,85828
0.1
-0.32%
EURHKD
9,22304
9,22639
0.1
-0.65%
EURJPY
128,879
128,902
0.1
-0.19%
EURNOK
10,1899
10,1944
0.1
-0.58%
EURNZD
1,66909
1,66950
0.1
+0.24%
EURRUB
88,49262
88,81270
0.2
-0.28%
EURSEK
10,17865
10,18250
0.1
+0.09%
EURSGD
1,60055
1,60149
0.1
+0.07%
EURUSD
1,18723
1,18739
0.1
-0.78%
EURZAR
18,43159
18,44811
0.1
+0.74%
GBPAUD
1,80860
1,80904
0.1
+0.58%
GBPCAD
1,75488
1,75525
0.1
-0.18%
GBPCHF
1,29124
1,29173
0.1
+0.08%
GBPDKK
8,66099
8,66831
0.1
+0.39%
GBPJPY
150,166
150,205
0.1
+0.15%
GBPNOK
11,8711
11,8804
0.1
-0.24%
GBPNZD
1,94471
1,94551
0.1
+0.68%
GBPSEK
11,85505
11,87045
0.1
+0.71%
GBPSGD
1,86509
1,86601
0.1
+0.44%
GBPUSD
1,38335
1,38362
0.1
-0.42%
NZDCAD
0,90201
0,90257
0.1
-0.82%
NZDCHF
0,66363
0,66427
0.1
-0.52%
NZDJPY
77,198
77,225
0.1
-0.51%
NZDSGD
0,95841
0,95978
0.1
-0.19%
NZDUSD
0,71114
0,71137
0.1
-1.11%
USDCAD
1,26850
1,26868
0.1
+0.27%
USDCHF
0,93339
0,93361
0.1
+0.56%
USDCNY
6,5453
6,5474
0.1
+0.85%
USDDKK
6,26163
6,26440
0.1
+0.82%
USDHKD
7,76737
7,77139
0.1
+0.14%
USDJPY
108,544
108,571
0.1
+0.59%
USDMXN
21,5584
21,5895
0.1
+2.24%
USDNOK
8,5804
8,5880
0.1
+0.32%
USDRUB
74,48989
74,83820
0.2
+0.38%
USDSEK
8,57194
8,57675
0.1
+1.14%
USDSGD
1,34800
1,34889
0.1
+0.86%
USDTRY
7,64351
7,65743
0.1
+1.80%
USDZAR
15,52610
15,53610
0.1
+1.59%
Cung/cầu: 18,43159/18,44811
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 18,3000
Mở: 18,3000
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại EURZAR trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá EURZAR. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

EUR/ZAR: phản ánh tỷ giá đồng euro với đồng rand Nam Phi. Đó là một tỷ giá chéo, cực kỳ dễ bay hơi có thể đạt tới 2.500 pips mỗi ngày. Hoạt động giao dịch đạt đỉnh trong phiên giao dịch châu Âu. Do tính biến động cao của nó, mệnh giá có thể được sử dụng để nhân rộng, vì nó cho phép mang lại lợi nhuận nhanh chóng.
Mối tương quan tích cực gần nhất của cặp này là với USD/ZAR.
Nam Phi là một nền kinh tế dựa trên tài nguyên, có nghĩa là tỷ giá ZAR phụ thuộc rất nhiều vào giá của nguyên liệu thô, kim cương, kim loại màu và kim loại quý. Giá của tiền tệ bị ảnh hưởng nặng nề bởi cán cân thương mại của đất nước.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến EUR / ZAR:
- việc làm ở cả hai nước;
- các chỉ số kinh tế chính của Nam Phi và EU;
- chính sách tiền tệ của các ngân hàng;
- tuyên bố của các quan chức của các ngân hàng trung ương của cả hai nước.

Làm thế nào để kiếm tiền EURZAR

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account Adjusted Current Account
2.08T
1.50T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb) Bank Lending (YoY) (Feb)
6.1%
6.2%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan) Current Account n.s.a. (Jan)
1.166T
0.647T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)   Leading Index (MoM) (Jan)  
-0.8%
1.4%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)   Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
-0.4%
3.5%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb) Economy Watchers Current Index (Feb)
31.2
41.3
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account
Thực tế: 1.50T
Dự báo:
Cũ: 2.08T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb)
Thực tế: 6.2%
Dự báo:
Cũ: 6.1%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan)
Thực tế: 0.647T
Dự báo:
Cũ: 1.166T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)  
Thực tế: 1.4%
Dự báo:
Cũ: -0.8%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
Thực tế: 3.5%
Dự báo:
Cũ: -0.4%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb)
Thực tế: 41.3
Dự báo:
Cũ: 31.2
Đi tới lịch
05 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 05.03.2021

05.03. Phân tích giao dịch mới: bài phát biểu của chủ tịch Fed, thị trường …

Xem thêm...
04 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 04.03.2021

Chiến lược giao dịch cho Colgate-Palmolive Company (NYSE)
#CL
Xu hướng chung là đi lên. …

Xem thêm...
03 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 03.03.2021

03.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường tăng, đồng đô la yếu hơn

Thứ …

Xem thêm...
02 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 02.03.2021

02.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường hỗn hợp, giá hàng hóa giảm

Thứ …

Xem thêm...
01 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 01.03.2021

01.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường toàn cầu tăng, lợi suất trái phiếu …

Xem thêm...
26 Tháng 2

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 26.02.2021

26.02. Phân tích giao dịch mới: bán tháo toàn cầu trên thị trường, lợi tức …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích