Biểu đồ của EURCAD

1,42922
0.1 (+1.07%)
00:00:00
Cung/cầu: 1,42922/1,42933
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 1,4272
Mở: 1,4272
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,89861
0,89873
0.1
-0.49%
AUDCHF
0,64974
0,64987
0.1
-1.92%
AUDJPY
80,864
80,877
0.1
-1.91%
AUDNZD
1,06387
1,06402
0.1
-0.51%
AUDUSD
0,71038
0,71046
0.1
-1.69%
CADCHF
0,72300
0,72316
0.1
-1.37%
CADJPY
89,983
89,996
0.1
-1.36%
CHFJPY
124,446
124,461
0.1
+0.03%
CHFSGD
1,47184
1,47259
0.1
+0.21%
EURAUD
1,59041
1,59053
0.1
+1.61%
EURCAD
1,42922
1,42933
0.1
+1.07%
EURCHF
1,03344
1,03356
0.1
-0.37%
EURGBP
0,83843
0,83848
0.1
+0.84%
EURHKD
8,79420
8,79637
0.1
-0.14%
EURJPY
128,617
128,629
0.1
-0.29%
EURNOK
10,1947
10,1977
0.1
+2.25%
EURNZD
1,69198
1,69228
0.1
+1.09%
EURRUB
89,37999
89,48550
0.1
+2.80%
EURSEK
10,52856
10,53224
0.1
+0.96%
EURSGD
1,52127
1,52172
0.1
-0.13%
EURUSD
1,12986
1,12991
0.1
-0.11%
EURZAR
17,26640
17,27420
0.1
+0.53%
GBPAUD
1,89679
1,89697
0.1
+0.81%
GBPCAD
1,70463
1,70476
0.1
+0.26%
GBPCHF
1,23253
1,23275
0.1
-1.17%
GBPDKK
8,87609
8,88021
0.1
-0.75%
GBPJPY
153,399
153,414
0.1
-1.12%
GBPNOK
12,1584
12,1641
0.1
+1.29%
GBPNZD
2,01795
2,01842
0.1
+0.30%
GBPSEK
12,55600
12,56376
0.1
+0.23%
GBPSGD
1,81458
1,81496
0.1
-0.93%
GBPUSD
1,34760
1,34767
0.1
-0.90%
NZDCAD
0,84451
0,84478
0.1
+0.01%
NZDCHF
0,61063
0,61090
0.1
-1.38%
NZDJPY
76,003
76,020
0.1
-1.36%
NZDSGD
0,89889
0,89943
0.1
-1.21%
NZDUSD
0,66768
0,66777
0.1
-1.15%
USDCAD
1,26495
1,26503
0.1
+1.18%
USDCHF
0,91464
0,91476
0.1
-0.22%
USDCNY
6,3346
6,3349
0.1
-0.20%
USDDKK
6,58731
6,58929
0.1
+0.12%
USDHKD
7,78337
7,78571
0.1
-0.02%
USDJPY
113,832
113,842
0.1
-0.22%
USDMXN
20,5820
20,5943
0.1
+0.30%
USDNOK
9,0228
9,0264
0.1
+2.21%
USDRUB
79,09591
79,21116
0.1
+3.23%
USDSEK
9,31875
9,32145
0.1
+1.21%
USDSGD
1,34644
1,34684
0.1
-0.04%
USDTRY
13,37641
13,62961
0.2
+2.01%
USDZAR
15,28290
15,28780
0.1
+0.49%
Cung/cầu: 1,42922/1,42933
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 1,4272
Mở: 1,4272
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại EURCAD trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá EURCAD. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

EUR/CAD: phản ánh tỷ giá euro với đồng đô la Canada. Cặp này được đặc trưng bởi độ biến động cao có thể đạt tới 200 pips mỗi ngày.
Cặp tiền này khá phù hợp với các phân tích kỹ thuật và cơ bản. Tỷ giá của đồng đô la Canada phụ thuộc vào trạng thái của thị trường nguyên liệu, giá dầu, khí đốt và các tài nguyên thiên nhiên khác. EUR/CAD được giao dịch tích cực nhất trong các giờ chồng chéo của các phiên giao dịch của Mỹ và châu Âu.
Biến động của tỷ giá EUR / CAD bị ảnh hưởng bởi:
- báo giá dầu hiện tại và giá của các nguyên liệu thô khác;
- tuyên bố của các bộ trưởng và quan chức nhà nước Canada và EU;
- cân bằng thương mại của các nước;
- các chỉ số kinh tế quan trọng;
- lãi suất được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương của Canada và EU, v.v.

Làm thế nào để kiếm tiền EURCAD

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI   Manufacturing PMI  
57.7
55.3
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI   Services PMI  
55.1
45.0
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)   Manufacturing PMI (Jan)  
54.3
54.6
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)   Services PMI (Jan)  
52.1
46.6
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)   French Services PMI (Jan)  
57.0
53.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)   French Manufacturing PMI (Jan)  
55.6
55.5
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI  
Thực tế: 55.3
Dự báo:
Cũ: 57.7
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI  
Thực tế: 45.0
Dự báo:
Cũ: 55.1
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 54.6
Dự báo:
Cũ: 54.3
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)  
Thực tế: 46.6
Dự báo:
Cũ: 52.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)  
Thực tế: 53.1
Dự báo:
Cũ: 57.0
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 55.5
Dự báo:
Cũ: 55.6
Đi tới lịch
24 Tháng 1

Lại căng thẳng chính trị

Tin tức cho ngày hôm nay, thứ hai, ngày 24 tháng 1

Sau một tuần …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích giá vàng 24.01.2022

Giá vàng bật tăng trở lại sau khi kiểm tra mức hỗ trợ sàn 1830.00, …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích GBP/USD 24.01.2022

Đồng bảng Anh so với đồng đô la đang giao dịch bên dưới đường viền …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Jonson Jonson (NYSE)

#JNJ

Xu hướng chung là đi lên. Cấu trúc sóng giảm dần bị cắt bớt. …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích cặp tiền NZD/USD 24.01.2022

Chỉ số NZD được giao dịch dọc theo mức hỗ trợ 67.10. Cặp tiền tệ …

Xem thêm...
21 Tháng 1

Vật lộn để khắc phục thiệt hại COVID

Tin tức hôm nay, thứ sáu, ngày 21 tháng 1

Ngân hàng Thế giới đã …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích