Biểu đồ của GBPNZD

1,94219
0.1 (+0.55%)
00:00:00
Cung/cầu: 1,94219/1,94302
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 1,9299
Mở: 1,9299
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,97007
0,97032
0.1
-0.77%
AUDCHF
0,71381
0,71412
0.1
-0.41%
AUDJPY
82,953
82,982
0.1
-0.49%
AUDNZD
1,07458
1,07485
0.1
+0.10%
AUDUSD
0,76408
0,76423
0.1
-1.05%
CADCHF
0,73579
0,73602
0.1
+0.40%
CADJPY
85,503
85,531
0.1
+0.37%
CHFJPY
116,190
116,221
0.1
+0.07%
CHFSGD
1,44343
1,44497
0.1
+0.28%
EURAUD
1,55320
1,55343
0.1
+0.25%
EURCAD
1,50688
1,50711
0.1
-0.50%
EURCHF
1,10888
1,10915
0.1
-0.23%
EURGBP
0,85926
0,85941
0.1
-0.20%
EURHKD
9,21975
9,22307
0.1
-0.68%
EURJPY
128,862
128,886
0.1
-0.20%
EURNOK
10,1995
10,2044
0.1
-0.49%
EURNZD
1,66917
1,66957
0.1
+0.24%
EURRUB
88,51838
88,81540
0.2
-0.25%
EURSEK
10,18805
10,19175
0.1
+0.18%
EURSGD
1,60114
1,60210
0.1
+0.10%
EURUSD
1,18689
1,18705
0.1
-0.80%
EURZAR
18,44750
18,46090
0.1
+0.82%
GBPAUD
1,80732
1,80778
0.1
+0.50%
GBPCAD
1,75348
1,75389
0.1
-0.26%
GBPCHF
1,29029
1,29078
0.1
+0.01%
GBPDKK
8,64980
8,65700
0.1
+0.26%
GBPJPY
149,949
149,988
0.1
+0.01%
GBPNOK
11,8661
11,8764
0.1
-0.29%
GBPNZD
1,94219
1,94302
0.1
+0.55%
GBPSEK
11,85005
11,86545
0.1
+0.67%
GBPSGD
1,86333
1,86425
0.1
+0.35%
GBPUSD
1,38114
1,38139
0.1
-0.58%
NZDCAD
0,90246
0,90305
0.1
-0.77%
NZDCHF
0,66400
0,66462
0.1
-0.46%
NZDJPY
77,185
77,211
0.1
-0.53%
NZDSGD
0,95875
0,96007
0.1
-0.15%
NZDUSD
0,71092
0,71114
0.1
-1.14%
USDCAD
1,26952
1,26970
0.1
+0.35%
USDCHF
0,93421
0,93441
0.1
+0.65%
USDCNY
6,5463
6,5483
0.1
+0.86%
USDDKK
6,26347
6,26624
0.1
+0.85%
USDHKD
7,76691
7,77093
0.1
+0.13%
USDJPY
108,559
108,588
0.1
+0.60%
USDMXN
21,6010
21,6324
0.1
+2.44%
USDNOK
8,5907
8,5989
0.1
+0.44%
USDRUB
74,53586
74,85920
0.2
+0.45%
USDSEK
8,58252
8,58715
0.1
+1.26%
USDSGD
1,34890
1,34979
0.1
+0.93%
USDTRY
7,62559
7,64370
0.1
+1.56%
USDZAR
15,54360
15,55120
0.1
+1.71%
Cung/cầu: 1,94219/1,94302
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 1,9299
Mở: 1,9299
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại GBPNZD trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá GBPNZD. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

GBP/NZD: phản ánh giá của một bảng Anh tính theo đồng đô la New Zealand. Đây là một công cụ kỳ lạ và không phù hợp với dự báo dài hạn, nhưng cung cấp các cơ hội tương đối tốt để nhân rộng. Hoạt động giao dịch đạt đỉnh trong phiên giao dịch Thái Bình Dương.
Cặp tiền tệ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
- giá nông sản xuất khẩu của New Zealand;
- điều kiện khí hậu (có thể kích động hoặc kìm hãm sự phát triển của ngành nông nghiệp);
- nền kinh tế của các nước láng giềng (các nước EU đối với Vương quốc Anh và Úc đối với New Zealand).
Độ biến động của cặp này cao vừa phải và có thể đạt tới 300 - 400 pips mỗi ngày. Biểu đồ hàng ngày đôi khi cho thấy sự thay đổi sắc nét không thể đoán trước. Phân tích cơ bản là hiệu quả, nhưng chủ yếu là cho giao dịch dài hạn.
GBP/NZD có mối tương quan tích cực với GBP/AUD.

Làm thế nào để kiếm tiền GBPNZD

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account Adjusted Current Account
2.08T
1.50T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb) Bank Lending (YoY) (Feb)
6.1%
6.2%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan) Current Account n.s.a. (Jan)
1.166T
0.647T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)   Leading Index (MoM) (Jan)  
-0.8%
1.4%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)   Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
-0.4%
3.5%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb) Economy Watchers Current Index (Feb)
31.2
41.3
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account
Thực tế: 1.50T
Dự báo:
Cũ: 2.08T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb)
Thực tế: 6.2%
Dự báo:
Cũ: 6.1%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan)
Thực tế: 0.647T
Dự báo:
Cũ: 1.166T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)  
Thực tế: 1.4%
Dự báo:
Cũ: -0.8%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
Thực tế: 3.5%
Dự báo:
Cũ: -0.4%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb)
Thực tế: 41.3
Dự báo:
Cũ: 31.2
Đi tới lịch
05 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 05.03.2021

05.03. Phân tích giao dịch mới: bài phát biểu của chủ tịch Fed, thị trường …

Xem thêm...
04 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 04.03.2021

Chiến lược giao dịch cho Colgate-Palmolive Company (NYSE)
#CL
Xu hướng chung là đi lên. …

Xem thêm...
03 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 03.03.2021

03.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường tăng, đồng đô la yếu hơn

Thứ …

Xem thêm...
02 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 02.03.2021

02.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường hỗn hợp, giá hàng hóa giảm

Thứ …

Xem thêm...
01 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 01.03.2021

01.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường toàn cầu tăng, lợi suất trái phiếu …

Xem thêm...
26 Tháng 2

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 26.02.2021

26.02. Phân tích giao dịch mới: bán tháo toàn cầu trên thị trường, lợi tức …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích