Biểu đồ của AUDJPY

80,917
0.1 (-1.84%)
00:00:00
Cung/cầu: 80,917/80,929
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 81,5461
Mở: 81,5461
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,89932
0,89946
0.1
-0.41%
AUDCHF
0,64916
0,64929
0.1
-2.01%
AUDJPY
80,917
80,929
0.1
-1.84%
AUDNZD
1,06477
1,06492
0.1
-0.42%
AUDUSD
0,71152
0,71160
0.1
-1.53%
CADCHF
0,72178
0,72195
0.1
-1.54%
CADJPY
89,970
89,985
0.1
-1.38%
CHFJPY
124,638
124,652
0.1
+0.18%
CHFSGD
1,47532
1,47606
0.1
+0.44%
EURAUD
1,58856
1,58869
0.1
+1.49%
EURCAD
1,42867
1,42882
0.1
+1.03%
EURCHF
1,03129
1,03143
0.1
-0.58%
EURGBP
0,83829
0,83836
0.1
+0.83%
EURHKD
8,79863
8,80106
0.1
-0.08%
EURJPY
128,547
128,560
0.1
-0.35%
EURNOK
10,1802
10,1829
0.1
+2.10%
EURNZD
1,69143
1,69172
0.1
+1.05%
EURRUB
88,79950
88,91209
0.1
+2.14%
EURSEK
10,51533
10,51886
0.1
+0.83%
EURSGD
1,52176
1,52220
0.1
-0.10%
EURUSD
1,13036
1,13041
0.1
-0.06%
EURZAR
17,25830
17,26650
0.1
+0.48%
GBPAUD
1,89487
1,89506
0.1
+0.71%
GBPCAD
1,70420
1,70439
0.1
+0.24%
GBPCHF
1,23017
1,23037
0.1
-1.36%
GBPDKK
8,87649
8,88051
0.1
-0.75%
GBPJPY
153,339
153,355
0.1
-1.16%
GBPNOK
12,1432
12,1478
0.1
+1.16%
GBPNZD
2,01754
2,01804
0.1
+0.28%
GBPSEK
12,54140
12,54900
0.1
+0.11%
GBPSGD
1,81531
1,81576
0.1
-0.89%
GBPUSD
1,34834
1,34842
0.1
-0.85%
NZDCAD
0,84451
0,84479
0.1
+0.01%
NZDCHF
0,60958
0,60987
0.1
-1.55%
NZDJPY
75,990
76,006
0.1
-1.38%
NZDSGD
0,89950
0,90006
0.1
-1.14%
NZDUSD
0,66819
0,66830
0.1
-1.07%
USDCAD
1,26390
1,26401
0.1
+1.10%
USDCHF
0,91236
0,91245
0.1
-0.47%
USDCNY
6,3333
6,3336
0.1
-0.22%
USDDKK
6,58359
6,58541
0.1
+0.07%
USDHKD
7,78370
7,78604
0.1
-0.02%
USDJPY
113,721
113,732
0.1
-0.32%
USDMXN
20,5896
20,6024
0.1
+0.34%
USDNOK
9,0057
9,0088
0.1
+2.02%
USDRUB
78,54774
78,66682
0.1
+2.52%
USDSEK
9,30286
9,30515
0.1
+1.04%
USDSGD
1,34624
1,34663
0.1
-0.05%
USDTRY
13,28120
13,53440
0.2
+1.29%
USDZAR
15,26865
15,27420
0.1
+0.39%
Cung/cầu: 80,917/80,929
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 81,5461
Mở: 81,5461
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại AUDJPY trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá AUDJPY. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

AUD/JPY: giá của một đô la Úc tính theo đồng yên Nhật. Cặp tiền được giao dịch tích cực nhất trong phiên giao dịch châu Á. Trong ngày, giá có thể dao động trong phạm vi 80 đến 150 pips. Cặp tiền tệ bị ảnh hưởng nặng nề bởi nền tảng kinh tế và chính trị toàn cầu, trong khi bản thân các loại tiền tệ phụ thuộc rất nhiều vào lãi suất của các quốc gia tương ứng.
AUD/JPY có một danh sách các xu hướng nhất định.
Những thay đổi về tỷ giá đô la Úc có thể bị ảnh hưởng bởi lạm phát của người tiêu dùng Úc, trong khi giá của JPY có thể bị ảnh hưởng bởi dữ liệu thất nghiệp.
Trong số các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến tỷ giá AUD/JPY là chênh lệch lãi suất của hai quốc gia, cũng như sự dao động giá nguyên liệu và xu hướng trao đổi hiện tại.

Làm thế nào để kiếm tiền AUDJPY

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI   Manufacturing PMI  
57.7
55.3
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI   Services PMI  
55.1
45.0
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)   Manufacturing PMI (Jan)  
54.3
54.6
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)   Services PMI (Jan)  
52.1
46.6
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)   French Services PMI (Jan)  
57.0
53.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)   French Manufacturing PMI (Jan)  
55.6
55.5
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI  
Thực tế: 55.3
Dự báo:
Cũ: 57.7
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI  
Thực tế: 45.0
Dự báo:
Cũ: 55.1
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 54.6
Dự báo:
Cũ: 54.3
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)  
Thực tế: 46.6
Dự báo:
Cũ: 52.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)  
Thực tế: 53.1
Dự báo:
Cũ: 57.0
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 55.5
Dự báo:
Cũ: 55.6
Đi tới lịch
24 Tháng 1

Lại căng thẳng chính trị

Tin tức cho ngày hôm nay, thứ hai, ngày 24 tháng 1

Sau một tuần …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích giá vàng 24.01.2022

Giá vàng bật tăng trở lại sau khi kiểm tra mức hỗ trợ sàn 1830.00, …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích GBP/USD 24.01.2022

Đồng bảng Anh so với đồng đô la đang giao dịch bên dưới đường viền …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Jonson Jonson (NYSE)

#JNJ

Xu hướng chung là đi lên. Cấu trúc sóng giảm dần bị cắt bớt. …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích cặp tiền NZD/USD 24.01.2022

Chỉ số NZD được giao dịch dọc theo mức hỗ trợ 67.10. Cặp tiền tệ …

Xem thêm...
21 Tháng 1

Vật lộn để khắc phục thiệt hại COVID

Tin tức hôm nay, thứ sáu, ngày 21 tháng 1

Ngân hàng Thế giới đã …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích