Biểu đồ của GBPSEK

11,84744
0.1 (+0.65%)
00:00:00
Cung/cầu: 11,84744/11,86419
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 11,7973
Mở: 11,7973
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,97031
0,97058
0.1
-0.75%
AUDCHF
0,71394
0,71425
0.1
-0.39%
AUDJPY
82,937
82,967
0.1
-0.51%
AUDNZD
1,07495
1,07517
0.1
+0.13%
AUDUSD
0,76408
0,76423
0.1
-1.05%
CADCHF
0,73573
0,73597
0.1
+0.40%
CADJPY
85,464
85,493
0.1
+0.32%
CHFJPY
116,146
116,178
0.1
+0.03%
CHFSGD
1,44334
1,44482
0.1
+0.27%
EURAUD
1,55293
1,55312
0.1
+0.23%
EURCAD
1,50703
1,50726
0.1
-0.49%
EURCHF
1,10889
1,10918
0.1
-0.23%
EURGBP
0,85944
0,85958
0.1
-0.17%
EURHKD
9,21808
9,22125
0.1
-0.70%
EURJPY
128,818
128,842
0.1
-0.24%
EURNOK
10,2144
10,2176
0.1
-0.34%
EURNZD
1,66942
1,66978
0.1
+0.26%
EURRUB
88,37275
88,67010
0.2
-0.42%
EURSEK
10,18834
10,19206
0.1
+0.18%
EURSGD
1,60102
1,60198
0.1
+0.10%
EURUSD
1,18669
1,18685
0.1
-0.82%
EURZAR
18,44354
18,46002
0.1
+0.80%
GBPAUD
1,80668
1,80717
0.1
+0.47%
GBPCAD
1,75330
1,75370
0.1
-0.27%
GBPCHF
1,29008
1,29055
0.1
-0.01%
GBPDKK
8,64790
8,65520
0.1
+0.23%
GBPJPY
149,869
149,906
0.1
-0.05%
GBPNOK
11,8816
11,8914
0.1
-0.16%
GBPNZD
1,94211
1,94293
0.1
+0.55%
GBPSEK
11,84744
11,86419
0.1
+0.65%
GBPSGD
1,86287
1,86376
0.1
+0.33%
GBPUSD
1,38064
1,38087
0.1
-0.62%
NZDCAD
0,90241
0,90298
0.1
-0.77%
NZDCHF
0,66391
0,66454
0.1
-0.48%
NZDJPY
77,150
77,172
0.1
-0.57%
NZDSGD
0,95852
0,95985
0.1
-0.17%
NZDUSD
0,71071
0,71091
0.1
-1.17%
USDCAD
1,26986
1,27007
0.1
+0.38%
USDCHF
0,93439
0,93461
0.1
+0.67%
USDCNY
6,5460
6,5480
0.1
+0.86%
USDDKK
6,26447
6,26726
0.1
+0.87%
USDHKD
7,76666
7,77068
0.1
+0.13%
USDJPY
108,541
108,570
0.1
+0.58%
USDMXN
21,6141
21,6424
0.1
+2.51%
USDNOK
8,6048
8,6120
0.1
+0.61%
USDRUB
74,41163
74,75320
0.2
+0.28%
USDSEK
8,58405
8,58892
0.1
+1.28%
USDSGD
1,34905
1,34993
0.1
+0.94%
USDTRY
7,61579
7,63002
0.1
+1.43%
USDZAR
15,54308
15,55420
0.1
+1.70%
Cung/cầu: 11,84744/11,86419
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 11,7973
Mở: 11,7973
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại GBPSEK trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá GBPSEK. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

GBP/SEK: phản ánh tỷ giá bảng Anh với đồng Thụy Điển. Cả hai nước đều có nền kinh tế mạnh. Thụy Điển rất giàu tài nguyên thiên nhiên: sắt, đồng, titan, kẽm, kim loại khác, gỗ. Tất cả các tài nguyên này được tích cực xuất khẩu. Ngành dịch vụ và công nghiệp là một trong những lĩnh vực phát triển nhất trong nền kinh tế Vương quốc Anh. Các lĩnh vực dịch vụ chính ở Anh là dịch vụ tài chính, phát triển phần mềm, môi giới và dịch vụ tư vấn.
Do cả hai quốc gia có nền kinh tế ổn định, cặp GBP/SEK hiếm khi gặp biến động giá mạnh. Tạo dự báo giao dịch cho cặp này không khó ngay cả với người mới bắt đầu, tuy nhiên, điều quan trọng là phải cẩn thận với giao dịch tin tức hoặc trong thời kỳ Brexit.

Làm thế nào để kiếm tiền GBPSEK

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account Adjusted Current Account
2.08T
1.50T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb) Bank Lending (YoY) (Feb)
6.1%
6.2%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan) Current Account n.s.a. (Jan)
1.166T
0.647T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)   Leading Index (MoM) (Jan)  
-0.8%
1.4%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)   Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
-0.4%
3.5%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb) Economy Watchers Current Index (Feb)
31.2
41.3
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account
Thực tế: 1.50T
Dự báo:
Cũ: 2.08T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb)
Thực tế: 6.2%
Dự báo:
Cũ: 6.1%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan)
Thực tế: 0.647T
Dự báo:
Cũ: 1.166T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)  
Thực tế: 1.4%
Dự báo:
Cũ: -0.8%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
Thực tế: 3.5%
Dự báo:
Cũ: -0.4%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb)
Thực tế: 41.3
Dự báo:
Cũ: 31.2
Đi tới lịch
05 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 05.03.2021

05.03. Phân tích giao dịch mới: bài phát biểu của chủ tịch Fed, thị trường …

Xem thêm...
04 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 04.03.2021

Chiến lược giao dịch cho Colgate-Palmolive Company (NYSE)
#CL
Xu hướng chung là đi lên. …

Xem thêm...
03 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 03.03.2021

03.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường tăng, đồng đô la yếu hơn

Thứ …

Xem thêm...
02 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 02.03.2021

02.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường hỗn hợp, giá hàng hóa giảm

Thứ …

Xem thêm...
01 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 01.03.2021

01.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường toàn cầu tăng, lợi suất trái phiếu …

Xem thêm...
26 Tháng 2

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 26.02.2021

26.02. Phân tích giao dịch mới: bán tháo toàn cầu trên thị trường, lợi tức …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích