Biểu đồ của CHFJPY

124,431
0.1 (+0.02%)
00:00:00
Cung/cầu: 124,431/124,449
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 124,6042
Mở: 124,6042
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,89887
0,89900
0.1
-0.46%
AUDCHF
0,64943
0,64958
0.1
-1.97%
AUDJPY
80,819
80,833
0.1
-1.96%
AUDNZD
1,06457
1,06472
0.1
-0.44%
AUDUSD
0,71082
0,71090
0.1
-1.63%
CADCHF
0,72247
0,72261
0.1
-1.45%
CADJPY
89,907
89,920
0.1
-1.44%
CHFJPY
124,431
124,449
0.1
+0.02%
CHFSGD
1,47392
1,47467
0.1
+0.35%
EURAUD
1,58873
1,58884
0.1
+1.50%
EURCAD
1,42817
1,42825
0.1
+0.99%
EURCHF
1,03188
1,03200
0.1
-0.52%
EURGBP
0,83827
0,83834
0.1
+0.82%
EURHKD
8,79093
8,79325
0.1
-0.17%
EURJPY
128,409
128,420
0.1
-0.46%
EURNOK
10,1803
10,1829
0.1
+2.10%
EURNZD
1,69129
1,69158
0.1
+1.04%
EURRUB
89,03326
89,13420
0.1
+2.40%
EURSEK
10,51356
10,51710
0.1
+0.82%
EURSGD
1,52116
1,52158
0.1
-0.14%
EURUSD
1,12936
1,12942
0.1
-0.15%
EURZAR
17,25030
17,25800
0.1
+0.43%
GBPAUD
1,89506
1,89530
0.1
+0.72%
GBPCAD
1,70362
1,70371
0.1
+0.20%
GBPCHF
1,23087
1,23108
0.1
-1.31%
GBPDKK
8,87668
8,88092
0.1
-0.75%
GBPJPY
153,174
153,192
0.1
-1.27%
GBPNOK
12,1432
12,1470
0.1
+1.16%
GBPNZD
2,01746
2,01791
0.1
+0.27%
GBPSEK
12,53990
12,54700
0.1
+0.10%
GBPSGD
1,81459
1,81501
0.1
-0.93%
GBPUSD
1,34720
1,34727
0.1
-0.93%
NZDCAD
0,84425
0,84449
0.1
-0.02%
NZDCHF
0,60996
0,61024
0.1
-1.49%
NZDJPY
75,911
75,929
0.1
-1.48%
NZDSGD
0,89918
0,89974
0.1
-1.17%
NZDUSD
0,66765
0,66777
0.1
-1.15%
USDCAD
1,26453
1,26459
0.1
+1.15%
USDCHF
0,91366
0,91377
0.1
-0.33%
USDCNY
6,3336
6,3340
0.1
-0.21%
USDDKK
6,58951
6,59126
0.1
+0.16%
USDHKD
7,78357
7,78592
0.1
-0.02%
USDJPY
113,697
113,707
0.1
-0.34%
USDMXN
20,5719
20,5840
0.1
+0.25%
USDNOK
9,0137
9,0169
0.1
+2.11%
USDRUB
78,82255
78,93780
0.1
+2.88%
USDSEK
9,30959
9,31155
0.1
+1.11%
USDSGD
1,34687
1,34726
0.1
-0.01%
USDTRY
13,28206
13,53526
0.2
+1.29%
USDZAR
15,27486
15,28054
0.1
+0.43%
Cung/cầu: 124,431/124,449
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 124,6042
Mở: 124,6042
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại CHFJPY trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá CHFJPY. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

CHF/JPY: cho biết giá của đồng franc Thụy Sĩ so với đồng yên Nhật. Nó được giao dịch tích cực nhất trong phiên giao dịch châu Âu. Biến động hàng ngày của cặp dao động từ 100 đến 150 pips. Tỷ giá của cặp tiền phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ví dụ, thay đổi giá dầu và vàng toàn cầu, cán cân thương mại của Thụy Sĩ và Nhật Bản, lãi suất do ngân hàng trung ương của cả hai nước đặt ra, thay đổi GDP và các chỉ số kinh tế khác, thiên tai và công nghiệp (đặc biệt là ở Nhật Bản).
Cặp tiền này phù hợp cho giao dịch trong ngày ngắn hạn, và đôi khi để mở rộng quy mô.
Nếu chúng ta nhìn kỹ vào biểu đồ, có thể thấy rõ rằng tỷ giá chủ yếu bị ảnh hưởng bởi sự dao động của đồng yên, trong khi tỷ lệ CHF chủ yếu là ổn định.

Làm thế nào để kiếm tiền CHFJPY

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI   Manufacturing PMI  
57.7
55.3
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI   Services PMI  
55.1
45.0
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)   Manufacturing PMI (Jan)  
54.3
54.6
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)   Services PMI (Jan)  
52.1
46.6
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)   French Services PMI (Jan)  
57.0
53.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)   French Manufacturing PMI (Jan)  
55.6
55.5
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI  
Thực tế: 55.3
Dự báo:
Cũ: 57.7
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI  
Thực tế: 45.0
Dự báo:
Cũ: 55.1
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 54.6
Dự báo:
Cũ: 54.3
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)  
Thực tế: 46.6
Dự báo:
Cũ: 52.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)  
Thực tế: 53.1
Dự báo:
Cũ: 57.0
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 55.5
Dự báo:
Cũ: 55.6
Đi tới lịch
24 Tháng 1

Lại căng thẳng chính trị

Tin tức cho ngày hôm nay, thứ hai, ngày 24 tháng 1

Sau một tuần …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích giá vàng 24.01.2022

Giá vàng bật tăng trở lại sau khi kiểm tra mức hỗ trợ sàn 1830.00, …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích GBP/USD 24.01.2022

Đồng bảng Anh so với đồng đô la đang giao dịch bên dưới đường viền …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Jonson Jonson (NYSE)

#JNJ

Xu hướng chung là đi lên. Cấu trúc sóng giảm dần bị cắt bớt. …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích cặp tiền NZD/USD 24.01.2022

Chỉ số NZD được giao dịch dọc theo mức hỗ trợ 67.10. Cặp tiền tệ …

Xem thêm...
21 Tháng 1

Vật lộn để khắc phục thiệt hại COVID

Tin tức hôm nay, thứ sáu, ngày 21 tháng 1

Ngân hàng Thế giới đã …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích