Biểu đồ của AUDCHF

0,65014
0.1 (-1.86%)
00:00:00
Cung/cầu: 0,65014/0,65029
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 0,6544
Mở: 0,6544
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,89849
0,89864
0.1
-0.50%
AUDCHF
0,65014
0,65029
0.1
-1.86%
AUDJPY
80,904
80,919
0.1
-1.86%
AUDNZD
1,06406
1,06425
0.1
-0.49%
AUDUSD
0,71081
0,71087
0.1
-1.63%
CADCHF
0,72356
0,72374
0.1
-1.30%
CADJPY
90,038
90,054
0.1
-1.30%
CHFJPY
124,424
124,442
0.1
+0.01%
CHFSGD
1,47148
1,47225
0.1
+0.18%
EURAUD
1,58892
1,58908
0.1
+1.51%
EURCAD
1,42771
1,42786
0.1
+0.96%
EURCHF
1,03314
1,03328
0.1
-0.40%
EURGBP
0,83819
0,83827
0.1
+0.81%
EURHKD
8,79223
8,79465
0.1
-0.16%
EURJPY
128,562
128,573
0.1
-0.34%
EURNOK
10,1653
10,1691
0.1
+1.95%
EURNZD
1,69072
1,69108
0.1
+1.01%
EURRUB
89,26595
89,38556
0.1
+2.67%
EURSEK
10,52204
10,52708
0.1
+0.90%
EURSGD
1,52054
1,52100
0.1
-0.18%
EURUSD
1,12953
1,12958
0.1
-0.14%
EURZAR
17,24000
17,24860
0.1
+0.37%
GBPAUD
1,89550
1,89577
0.1
+0.74%
GBPCAD
1,70325
1,70346
0.1
+0.18%
GBPCHF
1,23250
1,23274
0.1
-1.18%
GBPDKK
8,87809
8,88231
0.1
-0.73%
GBPJPY
153,370
153,392
0.1
-1.14%
GBPNOK
12,1262
12,1325
0.1
+1.02%
GBPNZD
2,01702
2,01750
0.1
+0.25%
GBPSEK
12,55100
12,56060
0.1
+0.19%
GBPSGD
1,81404
1,81450
0.1
-0.96%
GBPUSD
1,34750
1,34759
0.1
-0.91%
NZDCAD
0,84425
0,84454
0.1
-0.02%
NZDCHF
0,61090
0,61119
0.1
-1.33%
NZDJPY
76,025
76,043
0.1
-1.33%
NZDSGD
0,89909
0,89966
0.1
-1.18%
NZDUSD
0,66795
0,66807
0.1
-1.11%
USDCAD
1,26399
1,26409
0.1
+1.10%
USDCHF
0,91466
0,91478
0.1
-0.22%
USDCNY
6,3337
6,3340
0.1
-0.21%
USDDKK
6,58907
6,59102
0.1
+0.15%
USDHKD
7,78374
7,78604
0.1
-0.02%
USDJPY
113,816
113,828
0.1
-0.23%
USDMXN
20,5552
20,5683
0.1
+0.17%
USDNOK
8,9986
9,0036
0.1
+1.93%
USDRUB
79,02107
79,14130
0.1
+3.14%
USDSEK
9,31546
9,31949
0.1
+1.17%
USDSGD
1,34615
1,34655
0.1
-0.06%
USDTRY
13,29622
13,54942
0.2
+1.40%
USDZAR
15,26228
15,26797
0.1
+0.35%
Cung/cầu: 0,65014/0,65029
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 0,6544
Mở: 0,6544
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại AUDCHF trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá AUDCHF. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

AUD/CHF: phản ánh tỷ giá của đồng đô la Úc với đồng franc Thụy Sĩ. Biến động của cặp này ở mức trung bình, nó có thể thay đổi trong vòng 60 - 110 pis mỗi ngày, trong khi đồng đô la Úc là một công cụ dễ bay hơi hơn. AUD bị ảnh hưởng nặng nề bởi khối lượng xuất khẩu nguyên liệu thô (ngành khai thác mỏ vẫn đóng một phần lớn trong nền kinh tế của đất nước), cũng như tình trạng của ngành nông nghiệp nói chung. Nền kinh tế của Thụy Sĩ được biết đến với sự ổn định của nó. Mặc dù thiếu tài nguyên thiên nhiên, các ngành công nghiệp khác rất phát triển, ví dụ như ngành ngân hàng và dịch vụ. Đồng franc Thụy Sĩ đã từng phụ thuộc rất nhiều vào giá vàng. Sự phụ thuộc này giảm theo thời gian, nhưng vàng đôi khi vẫn ảnh hưởng đến tỷ giá của tiền tệ. Cặp tiền này tương quan với các chỉ số và kim loại quý, ví dụ: XAU/EUR, XAU/USD, XAG/EUR, HK50.
Các yếu tố ảnh hưởng đến AUD/CHF:
- cán cân thương mại;
- các chỉ số kinh tế (lạm phát, thất nghiệp, tốc độ tăng trưởng công nghiệp, GDP, v.v.);
- thảm họa thiên nhiên;
- khủng hoảng toàn cầu về chính trị và kinh tế;
- giá dầu và khí đốt.

Làm thế nào để kiếm tiền AUDCHF

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI   Manufacturing PMI  
57.7
55.3
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI   Services PMI  
55.1
45.0
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)   Manufacturing PMI (Jan)  
54.3
54.6
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)   Services PMI (Jan)  
52.1
46.6
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)   French Services PMI (Jan)  
57.0
53.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)   French Manufacturing PMI (Jan)  
55.6
55.5
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI  
Thực tế: 55.3
Dự báo:
Cũ: 57.7
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI  
Thực tế: 45.0
Dự báo:
Cũ: 55.1
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 54.6
Dự báo:
Cũ: 54.3
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)  
Thực tế: 46.6
Dự báo:
Cũ: 52.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)  
Thực tế: 53.1
Dự báo:
Cũ: 57.0
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 55.5
Dự báo:
Cũ: 55.6
Đi tới lịch
24 Tháng 1

Lại căng thẳng chính trị

Tin tức cho ngày hôm nay, thứ hai, ngày 24 tháng 1

Sau một tuần …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích giá vàng 24.01.2022

Giá vàng bật tăng trở lại sau khi kiểm tra mức hỗ trợ sàn 1830.00, …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích GBP/USD 24.01.2022

Đồng bảng Anh so với đồng đô la đang giao dịch bên dưới đường viền …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Jonson Jonson (NYSE)

#JNJ

Xu hướng chung là đi lên. Cấu trúc sóng giảm dần bị cắt bớt. …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích cặp tiền NZD/USD 24.01.2022

Chỉ số NZD được giao dịch dọc theo mức hỗ trợ 67.10. Cặp tiền tệ …

Xem thêm...
21 Tháng 1

Vật lộn để khắc phục thiệt hại COVID

Tin tức hôm nay, thứ sáu, ngày 21 tháng 1

Ngân hàng Thế giới đã …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích