Biểu đồ của NZDCHF

0,66364
0.1 (-0.52%)
00:00:00
Cung/cầu: 0,66364/0,66429
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 0,6673
Mở: 0,6673
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,97009
0,97035
0.1
-0.77%
AUDCHF
0,71401
0,71432
0.1
-0.38%
AUDJPY
83,025
83,052
0.1
-0.40%
AUDNZD
1,07544
1,07573
0.1
+0.18%
AUDUSD
0,76494
0,76509
0.1
-0.94%
CADCHF
0,73596
0,73620
0.1
+0.43%
CADJPY
85,572
85,600
0.1
+0.45%
CHFJPY
116,258
116,290
0.1
+0.13%
CHFSGD
1,44366
1,44513
0.1
+0.29%
EURAUD
1,55210
1,55234
0.1
+0.18%
EURCAD
1,50588
1,50613
0.1
-0.57%
EURCHF
1,10835
1,10864
0.1
-0.27%
EURGBP
0,85811
0,85824
0.1
-0.33%
EURHKD
9,22428
9,22761
0.1
-0.63%
EURJPY
128,884
128,907
0.1
-0.19%
EURNOK
10,1862
10,1900
0.1
-0.62%
EURNZD
1,66933
1,66975
0.1
+0.25%
EURRUB
88,49320
88,82260
0.2
-0.28%
EURSEK
10,17585
10,17965
0.1
+0.06%
EURSGD
1,60065
1,60163
0.1
+0.07%
EURUSD
1,18737
1,18754
0.1
-0.76%
EURZAR
18,43100
18,44430
0.1
+0.73%
GBPAUD
1,80851
1,80893
0.1
+0.57%
GBPCAD
1,75469
1,75506
0.1
-0.19%
GBPCHF
1,29147
1,29197
0.1
+0.10%
GBPDKK
8,66120
8,66850
0.1
+0.39%
GBPJPY
150,175
150,213
0.1
+0.16%
GBPNOK
11,8663
11,8759
0.1
-0.28%
GBPNZD
1,94503
1,94584
0.1
+0.70%
GBPSEK
11,85205
11,86808
0.1
+0.69%
GBPSGD
1,86529
1,86625
0.1
+0.46%
GBPUSD
1,38357
1,38383
0.1
-0.41%
NZDCAD
0,90176
0,90235
0.1
-0.84%
NZDCHF
0,66364
0,66429
0.1
-0.52%
NZDJPY
77,189
77,216
0.1
-0.52%
NZDSGD
0,95835
0,95974
0.1
-0.19%
NZDUSD
0,71114
0,71137
0.1
-1.11%
USDCAD
1,26814
1,26836
0.1
+0.24%
USDCHF
0,93341
0,93364
0.1
+0.57%
USDCNY
6,5445
6,5466
0.1
+0.84%
USDDKK
6,26085
6,26358
0.1
+0.81%
USDHKD
7,76736
7,77138
0.1
+0.14%
USDJPY
108,532
108,559
0.1
+0.58%
USDMXN
21,5563
21,5891
0.1
+2.23%
USDNOK
8,5759
8,5831
0.1
+0.27%
USDRUB
74,47899
74,83820
0.2
+0.37%
USDSEK
8,56865
8,57335
0.1
+1.10%
USDSGD
1,34791
1,34882
0.1
+0.85%
USDTRY
7,64544
7,65603
0.1
+1.83%
USDZAR
15,52273
15,53080
0.1
+1.57%
Cung/cầu: 0,66364/0,66429
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 0,6673
Mở: 0,6673
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại NZDCHF trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá NZDCHF. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

NZD/CHF: phản ánh giá của đồng franc Thụy Sĩ tính theo đồng đô la New Zealand. Cặp tiền này bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi các yếu tố sau:
- giá tài nguyên thiên nhiên (đặc biệt là dầu);
- giá vàng, vì tỷ giá CHF vẫn tương quan với nó;
- cán cân thương mại của cả hai quốc gia, đặc biệt là New Zealand;
- các chỉ số kinh tế quan trọng của hai nước, cũng như các nước láng giềng và liên minh thân thiết (EU, Úc, Mỹ);
- lãi suất được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương của cả hai nước;
- lạm phát;
- giá cả hàng nông sản (New Zealand là nhà xuất khẩu lớn).
Có mối tương quan của cặp tiền với NZD/USD, AUD/USD và các cặp khác.
NZD/CHF có thể được sử dụng cho giao dịch chênh lệch lãi suất do chênh lệch giữa lãi suất của các quốc gia.

Làm thế nào để kiếm tiền NZDCHF

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account Adjusted Current Account
2.08T
1.50T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb) Bank Lending (YoY) (Feb)
6.1%
6.2%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan) Current Account n.s.a. (Jan)
1.166T
0.647T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)   Leading Index (MoM) (Jan)  
-0.8%
1.4%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)   Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
-0.4%
3.5%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb) Economy Watchers Current Index (Feb)
31.2
41.3
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account
Thực tế: 1.50T
Dự báo:
Cũ: 2.08T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb)
Thực tế: 6.2%
Dự báo:
Cũ: 6.1%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan)
Thực tế: 0.647T
Dự báo:
Cũ: 1.166T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)  
Thực tế: 1.4%
Dự báo:
Cũ: -0.8%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
Thực tế: 3.5%
Dự báo:
Cũ: -0.4%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb)
Thực tế: 41.3
Dự báo:
Cũ: 31.2
Đi tới lịch
05 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 05.03.2021

05.03. Phân tích giao dịch mới: bài phát biểu của chủ tịch Fed, thị trường …

Xem thêm...
04 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 04.03.2021

Chiến lược giao dịch cho Colgate-Palmolive Company (NYSE)
#CL
Xu hướng chung là đi lên. …

Xem thêm...
03 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 03.03.2021

03.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường tăng, đồng đô la yếu hơn

Thứ …

Xem thêm...
02 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 02.03.2021

02.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường hỗn hợp, giá hàng hóa giảm

Thứ …

Xem thêm...
01 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 01.03.2021

01.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường toàn cầu tăng, lợi suất trái phiếu …

Xem thêm...
26 Tháng 2

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 26.02.2021

26.02. Phân tích giao dịch mới: bán tháo toàn cầu trên thị trường, lợi tức …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích