Biểu đồ của USDZAR

15,25937
0.1 (+0.33%)
00:00:00
Cung/cầu: 15,25937/15,26373
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 15,1009
Mở: 15,1009
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,89820
0,89832
0.1
-0.54%
AUDCHF
0,64986
0,65002
0.1
-1.90%
AUDJPY
80,861
80,875
0.1
-1.91%
AUDNZD
1,06402
1,06418
0.1
-0.49%
AUDUSD
0,71079
0,71086
0.1
-1.63%
CADCHF
0,72349
0,72365
0.1
-1.31%
CADJPY
90,022
90,036
0.1
-1.32%
CHFJPY
124,414
124,432
0.1
+0.00%
CHFSGD
1,47257
1,47331
0.1
+0.26%
EURAUD
1,58913
1,58925
0.1
+1.52%
EURCAD
1,42741
1,42753
0.1
+0.94%
EURCHF
1,03281
1,03292
0.1
-0.43%
EURGBP
0,83815
0,83820
0.1
+0.81%
EURHKD
8,79253
8,79480
0.1
-0.15%
EURJPY
128,508
128,516
0.1
-0.38%
EURNOK
10,1780
10,1810
0.1
+2.08%
EURNZD
1,69088
1,69115
0.1
+1.02%
EURRUB
89,43780
89,55239
0.1
+2.87%
EURSEK
10,51978
10,52332
0.1
+0.88%
EURSGD
1,52114
1,52156
0.1
-0.14%
EURUSD
1,12960
1,12966
0.1
-0.13%
EURZAR
17,23690
17,24320
0.1
+0.36%
GBPAUD
1,89580
1,89606
0.1
+0.76%
GBPCAD
1,70296
1,70309
0.1
+0.16%
GBPCHF
1,23216
1,23239
0.1
-1.20%
GBPDKK
8,87828
8,88242
0.1
-0.73%
GBPJPY
153,312
153,331
0.1
-1.18%
GBPNOK
12,1421
12,1473
0.1
+1.15%
GBPNZD
2,01727
2,01762
0.1
+0.26%
GBPSEK
12,54870
12,55650
0.1
+0.17%
GBPSGD
1,81484
1,81526
0.1
-0.92%
GBPUSD
1,34766
1,34774
0.1
-0.90%
NZDCAD
0,84401
0,84428
0.1
-0.05%
NZDCHF
0,61064
0,61094
0.1
-1.38%
NZDJPY
75,991
76,005
0.1
-1.38%
NZDSGD
0,89938
0,89993
0.1
-1.15%
NZDUSD
0,66798
0,66807
0.1
-1.10%
USDCAD
1,26362
1,26370
0.1
+1.07%
USDCHF
0,91430
0,91440
0.1
-0.26%
USDCNY
6,3331
6,3334
0.1
-0.22%
USDDKK
6,58832
6,59006
0.1
+0.14%
USDHKD
7,78336
7,78570
0.1
-0.02%
USDJPY
113,760
113,772
0.1
-0.28%
USDMXN
20,5332
20,5456
0.1
+0.07%
USDNOK
9,0093
9,0132
0.1
+2.06%
USDRUB
79,16352
79,28536
0.1
+3.32%
USDSEK
9,31295
9,31515
0.1
+1.15%
USDSGD
1,34657
1,34695
0.1
-0.03%
USDTRY
13,30649
13,55969
0.2
+1.48%
USDZAR
15,25937
15,26373
0.1
+0.33%
Cung/cầu: 15,25937/15,26373
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 15,1009
Mở: 15,1009
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại USDZAR trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá USDZAR. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

USD/ZAR: phản ánh tỷ giá của USD đối với đồng rand Nam Phi. Nó được giao dịch tích cực nhất vào thứ ba, ở mức độ thấp hơn vào thứ hai. Điểm đặc biệt của cặp tiền này là độ biến động cực kỳ cao, có thể đạt tới 2.500 pips mỗi ngày. Nó không phụ thuộc vào phiên giao dịch, giá của công cụ có thể trải qua sự thay đổi mạnh trong cả ngày. ZAR bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu: vàng, kim cương, một số kim loại (sắt, đồng, v.v.).
Bên cạnh đó, tỷ giá USD / ZAR bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
- các chỉ số kinh tế chính của cả hai nước;
- lãi suất được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ và Nam Phi;
- cán cân thương mại của hai nước;
- giá dầu và các mặt hàng khác.
Có mối tương quan giữa cặp này và USD/RUB, và cả XAU/USD và XAU/EUR. Sự khác biệt lớn về lãi suất của các nước cho phép thực hiện chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất.

Làm thế nào để kiếm tiền USDZAR

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI   Manufacturing PMI  
57.7
55.3
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI   Services PMI  
55.1
45.0
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)   Manufacturing PMI (Jan)  
54.3
54.6
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)   Services PMI (Jan)  
52.1
46.6
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)   French Services PMI (Jan)  
57.0
53.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)   French Manufacturing PMI (Jan)  
55.6
55.5
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI  
Thực tế: 55.3
Dự báo:
Cũ: 57.7
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI  
Thực tế: 45.0
Dự báo:
Cũ: 55.1
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 54.6
Dự báo:
Cũ: 54.3
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)  
Thực tế: 46.6
Dự báo:
Cũ: 52.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)  
Thực tế: 53.1
Dự báo:
Cũ: 57.0
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 55.5
Dự báo:
Cũ: 55.6
Đi tới lịch
24 Tháng 1

Lại căng thẳng chính trị

Tin tức cho ngày hôm nay, thứ hai, ngày 24 tháng 1

Sau một tuần …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích giá vàng 24.01.2022

Giá vàng bật tăng trở lại sau khi kiểm tra mức hỗ trợ sàn 1830.00, …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích GBP/USD 24.01.2022

Đồng bảng Anh so với đồng đô la đang giao dịch bên dưới đường viền …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Jonson Jonson (NYSE)

#JNJ

Xu hướng chung là đi lên. Cấu trúc sóng giảm dần bị cắt bớt. …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích cặp tiền NZD/USD 24.01.2022

Chỉ số NZD được giao dịch dọc theo mức hỗ trợ 67.10. Cặp tiền tệ …

Xem thêm...
21 Tháng 1

Vật lộn để khắc phục thiệt hại COVID

Tin tức hôm nay, thứ sáu, ngày 21 tháng 1

Ngân hàng Thế giới đã …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích