Biểu đồ của USDZAR

15,53010
0.1 (+1.62%)
00:00:00
Cung/cầu: 15,53010/15,53983
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 15,3573
Mở: 15,3573
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,97024
0,97049
0.1
-0.75%
AUDCHF
0,71363
0,71393
0.1
-0.43%
AUDJPY
82,995
83,024
0.1
-0.44%
AUDNZD
1,07510
1,07539
0.1
+0.14%
AUDUSD
0,76448
0,76461
0.1
-1.00%
CADCHF
0,73547
0,73571
0.1
+0.36%
CADJPY
85,531
85,559
0.1
+0.40%
CHFJPY
116,282
116,309
0.1
+0.15%
CHFSGD
1,44374
1,44520
0.1
+0.30%
EURAUD
1,55286
1,55309
0.1
+0.23%
EURCAD
1,50683
1,50707
0.1
-0.51%
EURCHF
1,10833
1,10862
0.1
-0.28%
EURGBP
0,85833
0,85847
0.1
-0.30%
EURHKD
9,22350
9,22666
0.1
-0.64%
EURJPY
128,898
128,925
0.1
-0.18%
EURNOK
10,1937
10,1977
0.1
-0.54%
EURNZD
1,66962
1,67004
0.1
+0.27%
EURRUB
88,41367
88,75110
0.2
-0.37%
EURSEK
10,17994
10,18245
0.1
+0.10%
EURSGD
1,60073
1,60169
0.1
+0.08%
EURUSD
1,18725
1,18740
0.1
-0.77%
EURZAR
18,43780
18,45210
0.1
+0.77%
GBPAUD
1,80890
1,80937
0.1
+0.59%
GBPCAD
1,75530
1,75572
0.1
-0.16%
GBPCHF
1,29110
1,29154
0.1
+0.07%
GBPDKK
8,65900
8,66630
0.1
+0.36%
GBPJPY
150,156
150,194
0.1
+0.15%
GBPNOK
11,8721
11,8814
0.1
-0.24%
GBPNZD
1,94484
1,94566
0.1
+0.69%
GBPSEK
11,85305
11,86845
0.1
+0.70%
GBPSGD
1,86486
1,86581
0.1
+0.43%
GBPUSD
1,38307
1,38329
0.1
-0.44%
NZDCAD
0,90216
0,90274
0.1
-0.80%
NZDCHF
0,66351
0,66415
0.1
-0.54%
NZDJPY
77,188
77,216
0.1
-0.52%
NZDSGD
0,95821
0,95957
0.1
-0.21%
NZDUSD
0,71093
0,71116
0.1
-1.14%
USDCAD
1,26909
1,26928
0.1
+0.31%
USDCHF
0,93349
0,93370
0.1
+0.57%
USDCNY
6,5462
6,5481
0.1
+0.86%
USDDKK
6,26150
6,26424
0.1
+0.82%
USDHKD
7,76756
7,77159
0.1
+0.14%
USDJPY
108,559
108,587
0.1
+0.60%
USDMXN
21,5539
21,5856
0.1
+2.22%
USDNOK
8,5827
8,5904
0.1
+0.35%
USDRUB
74,42390
74,78850
0.2
+0.29%
USDSEK
8,57298
8,57695
0.1
+1.15%
USDSGD
1,34814
1,34902
0.1
+0.87%
USDTRY
7,63315
7,64661
0.1
+1.66%
USDZAR
15,53010
15,53983
0.1
+1.62%
Cung/cầu: 15,53010/15,53983
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 15,3573
Mở: 15,3573
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại USDZAR trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá USDZAR. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

USD/ZAR: phản ánh tỷ giá của USD đối với đồng rand Nam Phi. Nó được giao dịch tích cực nhất vào thứ ba, ở mức độ thấp hơn vào thứ hai. Điểm đặc biệt của cặp tiền này là độ biến động cực kỳ cao, có thể đạt tới 2.500 pips mỗi ngày. Nó không phụ thuộc vào phiên giao dịch, giá của công cụ có thể trải qua sự thay đổi mạnh trong cả ngày. ZAR bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu: vàng, kim cương, một số kim loại (sắt, đồng, v.v.).
Bên cạnh đó, tỷ giá USD / ZAR bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
- các chỉ số kinh tế chính của cả hai nước;
- lãi suất được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ và Nam Phi;
- cán cân thương mại của hai nước;
- giá dầu và các mặt hàng khác.
Có mối tương quan giữa cặp này và USD/RUB, và cả XAU/USD và XAU/EUR. Sự khác biệt lớn về lãi suất của các nước cho phép thực hiện chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất.

Làm thế nào để kiếm tiền USDZAR

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account Adjusted Current Account
2.08T
1.50T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb) Bank Lending (YoY) (Feb)
6.1%
6.2%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan) Current Account n.s.a. (Jan)
1.166T
0.647T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)   Leading Index (MoM) (Jan)  
-0.8%
1.4%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)   Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
-0.4%
3.5%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb) Economy Watchers Current Index (Feb)
31.2
41.3
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Adjusted Current Account
Thực tế: 1.50T
Dự báo:
Cũ: 2.08T
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Bank Lending (YoY) (Feb)
Thực tế: 6.2%
Dự báo:
Cũ: 6.1%
02:50 / 08.03.21
Nhật Bản
Current Account n.s.a. (Jan)
Thực tế: 0.647T
Dự báo:
Cũ: 1.166T
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Leading Index (MoM) (Jan)  
Thực tế: 1.4%
Dự báo:
Cũ: -0.8%
08:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Coincident Indicator (MoM) (Jan)  
Thực tế: 3.5%
Dự báo:
Cũ: -0.4%
09:00 / 08.03.21
Nhật Bản
Economy Watchers Current Index (Feb)
Thực tế: 41.3
Dự báo:
Cũ: 31.2
Đi tới lịch
05 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 05.03.2021

05.03. Phân tích giao dịch mới: bài phát biểu của chủ tịch Fed, thị trường …

Xem thêm...
04 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 04.03.2021

Chiến lược giao dịch cho Colgate-Palmolive Company (NYSE)
#CL
Xu hướng chung là đi lên. …

Xem thêm...
03 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 03.03.2021

03.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường tăng, đồng đô la yếu hơn

Thứ …

Xem thêm...
02 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 02.03.2021

02.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường hỗn hợp, giá hàng hóa giảm

Thứ …

Xem thêm...
01 Tháng 3

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 01.03.2021

01.03. Phân tích giao dịch mới: thị trường toàn cầu tăng, lợi suất trái phiếu …

Xem thêm...
26 Tháng 2

Khuyến nghị giao dịch hàng ngày 26.02.2021

26.02. Phân tích giao dịch mới: bán tháo toàn cầu trên thị trường, lợi tức …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích