Biểu đồ của EURCHF

1,03233
0.1 (-0.48%)
00:00:00
Cung/cầu: 1,03233/1,03244
Phạm vi ngày: /
Spread: -
Đóng: 1,0346
Mở: 1,0346
NO TRADE
Công cụ
Bid
Ask
Spread
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,89871
0,89885
0.1
-0.48%
AUDCHF
0,64938
0,64952
0.1
-1.98%
AUDJPY
80,789
80,803
0.1
-2.00%
AUDNZD
1,06441
1,06455
0.1
-0.46%
AUDUSD
0,71060
0,71066
0.1
-1.66%
CADCHF
0,72254
0,72270
0.1
-1.44%
CADJPY
89,889
89,901
0.1
-1.46%
CHFJPY
124,395
124,411
0.1
-0.01%
CHFSGD
1,47367
1,47441
0.1
+0.33%
EURAUD
1,58954
1,58965
0.1
+1.55%
EURCAD
1,42863
1,42873
0.1
+1.03%
EURCHF
1,03233
1,03244
0.1
-0.48%
EURGBP
0,83851
0,83858
0.1
+0.85%
EURHKD
8,79262
8,79486
0.1
-0.15%
EURJPY
128,427
128,437
0.1
-0.44%
EURNOK
10,1918
10,1944
0.1
+2.22%
EURNZD
1,69191
1,69224
0.1
+1.08%
EURRUB
89,18185
89,29650
0.1
+2.58%
EURSEK
10,52244
10,52598
0.1
+0.90%
EURSGD
1,52159
1,52201
0.1
-0.11%
EURUSD
1,12958
1,12963
0.1
-0.13%
EURZAR
17,26690
17,27390
0.1
+0.53%
GBPAUD
1,89550
1,89570
0.1
+0.74%
GBPCAD
1,70367
1,70381
0.1
+0.21%
GBPCHF
1,23104
1,23125
0.1
-1.29%
GBPDKK
8,87423
8,87811
0.1
-0.77%
GBPJPY
153,149
153,164
0.1
-1.29%
GBPNOK
12,1535
12,1578
0.1
+1.25%
GBPNZD
2,01766
2,01812
0.1
+0.28%
GBPSEK
12,54720
12,55400
0.1
+0.16%
GBPSGD
1,81458
1,81500
0.1
-0.93%
GBPUSD
1,34704
1,34712
0.1
-0.94%
NZDCAD
0,84420
0,84448
0.1
-0.03%
NZDCHF
0,60998
0,61027
0.1
-1.48%
NZDJPY
75,893
75,910
0.1
-1.51%
NZDSGD
0,89906
0,89963
0.1
-1.19%
NZDUSD
0,66753
0,66763
0.1
-1.17%
USDCAD
1,26472
1,26482
0.1
+1.16%
USDCHF
0,91388
0,91399
0.1
-0.31%
USDCNY
6,3335
6,3338
0.1
-0.22%
USDDKK
6,58822
6,58996
0.1
+0.14%
USDHKD
7,78365
7,78598
0.1
-0.02%
USDJPY
113,691
113,701
0.1
-0.34%
USDMXN
20,5888
20,6005
0.1
+0.34%
USDNOK
9,0221
9,0250
0.1
+2.20%
USDRUB
78,95130
79,07331
0.1
+3.04%
USDSEK
9,31558
9,31775
0.1
+1.18%
USDSGD
1,34700
1,34738
0.1
+0.00%
USDTRY
13,28492
13,53812
0.2
+1.31%
USDZAR
15,28610
15,29172
0.1
+0.51%
Cung/cầu: 1,03233/1,03244
Phạm vi ngày: /
Spread: 0.1
Đóng: 1,0346
Mở: 1,0346
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại EURCHF trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá EURCHF. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

EUR/CHF: tỷ giá euro so với đồng franc Thụy Sĩ. Nó được biết đến với hành vi thị trường ổn định trong thời kỳ không có cú sốc kinh tế, vụ bê bối và tin tức cao cấp.
Cặp tiền này khá phù hợp để dự báo, nhưng mặc dù vậy, đôi khi xu hướng có thể gặp biến động mạnh. Vào ban ngày, cặp tiền chủ yếu dao động 50 - 80 pips với các ngoại lệ hiếm.
Sự biến động thấp của cặp này có thể được giải thích bằng sự kết nối chặt chẽ giữa các nền kinh tế của Thụy Sĩ và EU và việc chúng phụ thuộc vào cùng các yếu tố.
Biểu đồ EUR/CHF tương quan với các công cụ khác với EUR là tiền tệ cơ sở. Ví dụ: với EUR/GBP, EUR/NOK, EUR/JPY và các loại khác với tỷ lệ phần trăm khác nhau. Cặp tiền tệ này cho thấy mối tương quan nghịch với XAG/EUR và XAU/EUR và các công cụ khác.
Tỷ giá EUR/CHF bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
- lãi suất chính được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương của Thụy Sĩ và EU;
- chính sách tiền tệ;
- các chỉ số kinh tế (tốc độ tăng trưởng của ngành, GDP, lạm phát, thất nghiệp, v.v.), cân bằng thương mại của cả hai nước, giá vàng.
Báo giá EUR/CHF là hữu ích cho giao dịch swing, nhưng nó gần như hoàn toàn không hiệu quả cho việc mở rộng quy mô.

Làm thế nào để kiếm tiền EURCHF

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI   Manufacturing PMI  
57.7
55.3
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI   Services PMI  
55.1
45.0
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)   Manufacturing PMI (Jan)  
54.3
54.6
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)   Services PMI (Jan)  
52.1
46.6
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)   French Services PMI (Jan)  
57.0
53.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)   French Manufacturing PMI (Jan)  
55.6
55.5
01:00 / 24.01.22
Australia
Manufacturing PMI  
Thực tế: 55.3
Dự báo:
Cũ: 57.7
01:00 / 24.01.22
Australia
Services PMI  
Thực tế: 45.0
Dự báo:
Cũ: 55.1
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 54.6
Dự báo:
Cũ: 54.3
03:30 / 24.01.22
Nhật Bản
Services PMI (Jan)  
Thực tế: 46.6
Dự báo:
Cũ: 52.1
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Services PMI (Jan)  
Thực tế: 53.1
Dự báo:
Cũ: 57.0
11:15 / 24.01.22
Pháp
French Manufacturing PMI (Jan)  
Thực tế: 55.5
Dự báo:
Cũ: 55.6
Đi tới lịch
24 Tháng 1

Lại căng thẳng chính trị

Tin tức cho ngày hôm nay, thứ hai, ngày 24 tháng 1

Sau một tuần …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích giá vàng 24.01.2022

Giá vàng bật tăng trở lại sau khi kiểm tra mức hỗ trợ sàn 1830.00, …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích GBP/USD 24.01.2022

Đồng bảng Anh so với đồng đô la đang giao dịch bên dưới đường viền …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Jonson Jonson (NYSE)

#JNJ

Xu hướng chung là đi lên. Cấu trúc sóng giảm dần bị cắt bớt. …

Xem thêm...
24 Tháng 1

Phân tích cặp tiền NZD/USD 24.01.2022

Chỉ số NZD được giao dịch dọc theo mức hỗ trợ 67.10. Cặp tiền tệ …

Xem thêm...
21 Tháng 1

Vật lộn để khắc phục thiệt hại COVID

Tin tức hôm nay, thứ sáu, ngày 21 tháng 1

Ngân hàng Thế giới đã …

Xem thêm...
Tất cả các bài phân tích