Biểu đồ của EURCHF

0,96012
0.1 (-2.23%)
00:00:00
Cung/cầu: 0,96012/0,96033
Phạm vi ngày: /
Chênh lệch: -
Đóng: 0,9572
Mở: 0,9572
No trade
The chart is unavailable
Công cụ
Bid
Ask
Tỷ lệ phần trăm
AUDCAD
0,88403
0,88422
-1.99%
AUDCHF
0,57591
0,57603
-9.57%
AUDJPY
98,023
98,034
+4.71%
AUDNZD
1,06876
1,06886
-0.96%
AUDUSD
0,65124
0,65129
-3.71%
CADCHF
0,65137
0,65155
-7.86%
CADJPY
110,869
110,882
+6.72%
CHFJPY
170,187
170,204
+16.03%
CHFSGD
1,51866
1,51905
+4.37%
EURAUD
1,66708
1,66722
+8.35%
EURCAD
1,47387
1,47406
+6.21%
EURCHF
0,96012
0,96033
-2.23%
EURGBP
0,85532
0,85538
-0.39%
EURHKD
8,49511
8,49605
+4.57%
EURJPY
163,423
163,433
+13.41%
EURNOK
11,4602
11,4640
+11.13%
EURNZD
1,78179
1,78197
+7.25%
EURRUB
99,14000
99,29000
+59.04%
EURSEK
11,24701
11,24956
+3.96%
EURSGD
1,45823
1,45866
+1.90%
EURUSD
1,08570
1,08579
+4.35%
EURZAR
20,65872
20,66864
+16.82%
GBPAUD
1,94902
1,94920
+8.94%
GBPCAD
1,72314
1,72334
+6.74%
GBPCHF
1,12252
1,12272
-1.70%
GBPDKK
8,71269
8,71474
+0.79%
GBPJPY
191,056
191,074
+13.91%
GBPNOK
13,3975
13,4036
+11.82%
GBPNZD
2,08299
2,08331
+7.86%
GBPSEK
13,14653
13,15466
+4.37%
GBPSGD
1,70490
1,70528
+2.40%
GBPUSD
1,26930
1,26943
+4.85%
NZDCAD
0,82711
0,82733
-0.95%
NZDCHF
0,53874
0,53896
-8.73%
NZDJPY
91,701
91,710
+5.74%
NZDSGD
0,81823
0,81873
-4.98%
NZDUSD
0,60931
0,60940
-2.69%
USDCAD
1,35753
1,35763
+1.78%
USDCHF
0,88435
0,88444
-6.19%
USDCNY
7,2089
7,2092
+0.58%
USDDKK
6,86409
6,86513
-3.88%
USDHKD
7,82419
7,82517
+0.22%
USDJPY
150,516
150,525
+8.65%
USDMXN
16,9645
16,9752
-12.36%
USDNOK
10,5543
10,5596
+6.57%
USDRUB
91,21000
91,37750
+51.44%
USDSEK
10,35834
10,36157
-0.36%
USDSGD
1,34310
1,34343
-2.33%
USDTRY
31,56543
31,57846
+70.20%
USDZAR
19,02906
19,03514
+12.08%
Cung/cầu: 0,96012/0,96033
Phạm vi ngày: /
Chênh lệch: 0.1
Đóng: 0,9572
Mở: 0,9572
Biểu đồ và tỷ giá hiện tại EURCHF trực tuyến
Lợi nhuận từ biến động giá EURCHF. Mở tài khoản giao dịch, gửi tiền và nhận 40% tiền thưởng.
Giao dịch ngay bây giờ

EUR/CHF: tỷ giá euro so với đồng franc Thụy Sĩ. Nó được biết đến với hành vi thị trường ổn định trong thời kỳ không có cú sốc kinh tế, vụ bê bối và tin tức cao cấp.
Cặp tiền này khá phù hợp để dự báo, nhưng mặc dù vậy, đôi khi xu hướng có thể gặp biến động mạnh. Vào ban ngày, cặp tiền chủ yếu dao động 50 - 80 pips với các ngoại lệ hiếm.
Sự biến động thấp của cặp này có thể được giải thích bằng sự kết nối chặt chẽ giữa các nền kinh tế của Thụy Sĩ và EU và việc chúng phụ thuộc vào cùng các yếu tố.
Biểu đồ EUR/CHF tương quan với các công cụ khác với EUR là tiền tệ cơ sở. Ví dụ: với EUR/GBP, EUR/NOK, EUR/JPY và các loại khác với tỷ lệ phần trăm khác nhau. Cặp tiền tệ này cho thấy mối tương quan nghịch với XAG/EUR và XAU/EUR và các công cụ khác.
Tỷ giá EUR/CHF bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
- lãi suất chính được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương của Thụy Sĩ và EU;
- chính sách tiền tệ;
- các chỉ số kinh tế (tốc độ tăng trưởng của ngành, GDP, lạm phát, thất nghiệp, v.v.), cân bằng thương mại của cả hai nước, giá vàng.
Báo giá EUR/CHF là hữu ích cho giao dịch swing, nhưng nó gần như hoàn toàn không hiệu quả cho việc mở rộng quy mô.

Làm thế nào để kiếm tiền EURCHF

  1. Đăng ký và mở tài khoản.

  2. Nạp tiền sử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào. Xác minh số điện thoại của bạn trước khi bạn bắt đầu giao dịch để bảo mật tài khoản của bạn.

  3. Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Đi tới lịch
, -
Thời gian
Quốc gia
Tầm quan trọng
Sự kiện
Dự báo
Thực tế
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade - Exports Prices (Q4) Terms of Trade - Exports Prices (Q4)
-1.4%
-0.4%
-4.2%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade - Exports Volume (QoQ) (Q4) Terms of Trade - Exports Volume (QoQ) (Q4)
-5.5%
 
2.6%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade Index (QoQ) (Q4) Terms of Trade Index (QoQ) (Q4)
-0.6%
-0.1%
-7.8%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade - Imports Prices (Q4) Terms of Trade - Imports Prices (Q4)
-0.9%
-0.2%
3.8%
02:50 / 04.03.24
Nhật Bản
Capital Spending (YoY) (Q4) Capital Spending (YoY) (Q4)
3.4%
2.9%
16.4%
02:50 / 04.03.24
Nhật Bản
Monetary Base (YoY) (Feb) Monetary Base (YoY) (Feb)
4.7%
4.7%
2.1%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade - Exports Prices (Q4)
Thực tế: -4.2%
Dự báo: -0.4%
Cũ: -1.4%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade - Exports Volume (QoQ) (Q4)
Thực tế: 2.6%
Dự báo:  
Cũ: -5.5%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade Index (QoQ) (Q4)
Thực tế: -7.8%
Dự báo: -0.1%
Cũ: -0.6%
00:45 / 04.03.24
New Zealand
Terms of Trade - Imports Prices (Q4)
Thực tế: 3.8%
Dự báo: -0.2%
Cũ: -0.9%
02:50 / 04.03.24
Nhật Bản
Capital Spending (YoY) (Q4)
Thực tế: 16.4%
Dự báo: 2.9%
Cũ: 3.4%
02:50 / 04.03.24
Nhật Bản
Monetary Base (YoY) (Feb)
Thực tế: 2.1%
Dự báo: 4.7%
Cũ: 4.7%
Đi tới lịch
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?